German Vietnamese Dictionary
▪ {operator} người thợ máy, người sử dụng máy móc, người coi tổng đài, người mổ, người buôn bán chứng khoán, người có tài xoay xở, kẻ phất, người ăn nói giỏi, người điều khiển, người khai thác
▪ toán tử
Copyright © smartDICT.info 2009 – Email: info@smartdict.info