German Vietnamese Dictionary
◊der Operateur
▪ {operator} người thợ máy, người sử dụng máy móc, người coi tổng đài, người mổ, người buôn bán chứng khoán, người có tài xoay xở, kẻ phất, người ăn nói giỏi, người điều khiển, người khai thác
▪ toán tử
Place your Ads here. Contact: ads@smartdict.info